Anh - Việt

Bản dịch của từ Real estate board trong tiếng Việt

real estate board

Noun

real estate board (Noun)

/ɹˈil ɨstˈeɪt bˈɔɹd/
/ɹˈil ɨstˈeɪt bˈɔɹd/
AI

Nghĩa 01

Một tổ chức hoặc hiệp hội các chuyên gia bất động sản quy định ngành công nghiệp bất động sản và cung cấp dịch vụ cho các thành viên.

An organization or association of real estate professionals that regulates the real estate industry and provides services to members.

Ví dụ
Hội đồng bất động sản đặt ra quy định cho các đại lý ở California.The real estate board sets rules for agents in California.
Hội đồng bất động sản không cho phép các hành vi phi đạo đức trong số các thành viên.The real estate board does not allow unethical practices among its members.

Nghĩa 02

Một hội đồng quản trị chịu trách nhiệm giám sát các giao dịch bất động sản.

A board of directors responsible for overseeing real estate transactions.

Ví dụ
Hội đồng bất động sản đã phê duyệt quy định nhà ở mới tuần trước.The real estate board approved new housing regulations last week.
Hội đồng bất động sản đã không giải quyết những lo ngại của cộng đồng về giá nhà.The real estate board did not address the community's concerns about housing prices.

Nghĩa 03

Một cơ quan quản lý thiết lập tiêu chuẩn và thực tiễn cho các chuyên gia bất động sản.

A governing body that sets standards and practices for real estate professionals.

Ví dụ
Hội đồng bất động sản điều chỉnh giá nhà ở thành phố New York.The real estate board regulates housing prices in New York City.
Hội đồng bất động sản không cho phép các hành vi không đạo đức giữa các đại lý.The real estate board does not allow unethical practices among agents.

Video ngữ cảnh