Bản dịch của từ Realization of gain trong tiếng Việt
Realization of gain
Noun [U/C]

Realization of gain(Noun)
ɹˈiləzˈeɪʃən ˈʌv ɡˈeɪn
ɹˈiləzˈeɪʃən ˈʌv ɡˈeɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc thu lợi nhuận hoặc lợi ích từ một giao dịch hoặc khoản đầu tư.
Realization of profit or benefit from a deal or investment.
从一笔交易或投资中获得利润或收益的实现
Ví dụ
