Bản dịch của từ Rear body trong tiếng Việt

Rear body

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rear body(Noun)

rˈiə bˈɒdi
ˈrɪr ˈboʊdi
01

Khoảng trống để đựng đồ ở phía sau của cái gì đó

A space designated for storage at the back of something.

一个空间专门用来存放东西,就在某个东西的后面。

Ví dụ
02

Phần sau của cơ thể hoặc của một chiếc xe

The back part of the body or vehicle

身体或车辆的后部

Ví dụ
03

Phần sau hoặc mặt sau

A part or the back surface

后部或表面

Ví dụ