Bản dịch của từ Rebellion session trong tiếng Việt

Rebellion session

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebellion session(Noun)

rɪbˈɛliən sˈɛʃən
rɪˈbɛɫjən ˈsɛʃən
01

Một hành động phản kháng dữ dội hoặc công khai chống lại chính phủ hoặc nhà cai trị đã được thiết lập

Acts of resisting violence or openly opposing a government or leadership that is already in power.

对既定政府或统治者采取的暴力或公开反抗行动

Ví dụ
02

Việc rạn nứt khỏi một nhóm lớn hơn hoặc phe phái

Splitting away from a larger group or faction

从一个较大的团体或派别中分裂出来

Ví dụ
03

Sự từ chối chấp nhận quyền lực, quy ước hay quy tắc nào đó

This is a rejection of authority, rules, or traditions.

拒绝接受某些权威、准则或传统

Ví dụ