Bản dịch của từ Rebellious partner trong tiếng Việt

Rebellious partner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rebellious partner(Noun)

rɪbˈɛliəs pˈɑːtnɐ
rɪˈbɛɫjəs ˈpɑrtnɝ
01

Một người cộng sự có xu hướng phản đối hoặc từ chối các quy tắc hoặc quy ước.

A partner who tends to strongly oppose or reject rules and conventions.

一个倾向于反对或拒绝规则和习俗的伙伴

Ví dụ
02

Một người có hành vi đi ngược lại quy tắc xã hội

Someone who challenges social norms.

这个人的行为挑战了社会规范。

Ví dụ
03

Một người chống đối quyền lực hoặc sự kiểm soát

A person standing up against authority or control.

一个反抗权力或控制的人

Ví dụ