ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Receive a cut
Mắc phải khoản lỗ về tài chính thường trong bối cảnh kinh tế
To suffer financial losses often in a financial context
在财务方面,常常要承受经济损失。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Duy trì việc giảm bớt một cái gì đó thường về kích thước hoặc số lượng
Keep a reduction in something, usually in size or quantity
为了维持某物的规模或数量的持续减少
Thường đề cập đến việc giảm sút, thường liên quan đến khoản thanh toán hoặc lợi nhuận
It usually involves a reduction in payments or profits.
通常与支付或利润减少有关