Bản dịch của từ Receive a cut trong tiếng Việt
Receive a cut
Phrase

Receive a cut(Phrase)
rɪsˈiːv ˈɑː kˈʌt
rɪˈsiv ˈɑ ˈkət
01
Gây thiệt hại về tài chính hoặc mất tiền trong bối cảnh tài chính
To suffer financial losses
在金融领域中,常指资金的损失
Ví dụ
Ví dụ
Receive a cut

Gây thiệt hại về tài chính hoặc mất tiền trong bối cảnh tài chính
To suffer financial losses
在金融领域中,常指资金的损失