Bản dịch của từ Receive a large fine trong tiếng Việt

Receive a large fine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receive a large fine(Phrase)

rɪsˈiːv ˈɑː lˈɑːdʒ fˈaɪn
rɪˈsiv ˈɑ ˈɫɑrdʒ ˈfaɪn
01

Bị phạt tiền nặng

Facing a hefty fine.

被罚款一大笔钱

Ví dụ
02

Chịu trách nhiệm về khoản phí cao do vi phạm

Being held responsible for a hefty fee due to a violation.

因此造成高额罚款而承担责任

Ví dụ
03

Gặp phải khoản phạt tài chính lớn

Face a significant financial penalty

承担一笔相当可观的罚款

Ví dụ