Bản dịch của từ Recent laws trong tiếng Việt

Recent laws

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recent laws(Noun)

rˈiːsənt lˈɔːz
ˈrisənt ˈɫɔz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ