Bản dịch của từ Recent laws trong tiếng Việt
Recent laws
Noun [U/C]

Recent laws(Noun)
rˈiːsənt lˈɔːz
ˈrisənt ˈɫɔz
01
Một đạo luật hoặc quy định mới được ban hành chính thức bởi cơ quan lập pháp
A new law or regulation has been officially enacted by the legislative body.
由立法机构正式制定的最新法律或法规
Ví dụ
02
Một hướng dẫn hoặc yêu cầu pháp lý vừa mới được ban hành trong kỳ họp lập pháp gần đây
A legal guideline or requirement has been issued in a recent legislative session.
在最近的立法会议中,提出了一项指导方针或法律要求。
Ví dụ
03
Ví dụ
