Bản dịch của từ Rechargeable trong tiếng Việt
Rechargeable

Rechargeable(Adjective)
Miêu tả pin hoặc thiết bị dùng pin có thể nạp lại điện (tức là có thể kết nối vào nguồn điện để phục hồi năng lượng).
Of a battery or a batteryoperated device able to have its electrical energy restored by connection to a power supply.
可充电的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Rechargeable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Rechargeable Có thể nạp lại | - | - |
Rechargeable(Noun)
Một loại pin có thể nạp lại điện năng khi được nối vào nguồn điện (không phải pin dùng một lần), nghĩa là sau khi hết điện có thể sạc để dùng tiếp.
A battery which is able to have its electrical energy restored by connection to a power supply.
可充电的电池
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rechargeable" có nghĩa là có thể sạc lại, sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc pin có khả năng nạp điện nhiều lần sau khi bị cạn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rechargeable" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường gắn liền với các sản phẩm công nghệ, như điện thoại hoặc pin, nhấn mạnh tính bền vững và tiết kiệm năng lượng.
Từ "rechargeable" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "recharges", xuất phát từ tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" và "charges" từ danh từ "carricare", nghĩa là "sạc". Sự phát triển của từ này phản ánh sự tiến bộ công nghệ trong lĩnh vực năng lượng, nơi các thiết bị có thể được nạp lại sau khi sử dụng. Hiện nay, "rechargeable" dùng để chỉ những loại pin hoặc thiết bị có khả năng nạp lại năng lượng, góp phần quan trọng trong việc tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường.
Từ "rechargeable" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong đề thi Nghe và Đọc, với tần suất cao trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ và môi trường. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về các sản phẩm tiết kiệm năng lượng và sự phát triển bền vững. Trong các tình huống hàng ngày, từ này thường liên quan đến thiết bị điện tử như pin, đèn pin và các sản phẩm tiêu dùng khác, nhấn mạnh tính năng tái sử dụng và giảm thiểu chất thải.
Từ "rechargeable" có nghĩa là có thể sạc lại, sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc pin có khả năng nạp điện nhiều lần sau khi bị cạn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rechargeable" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường gắn liền với các sản phẩm công nghệ, như điện thoại hoặc pin, nhấn mạnh tính bền vững và tiết kiệm năng lượng.
Từ "rechargeable" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "recharges", xuất phát từ tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" và "charges" từ danh từ "carricare", nghĩa là "sạc". Sự phát triển của từ này phản ánh sự tiến bộ công nghệ trong lĩnh vực năng lượng, nơi các thiết bị có thể được nạp lại sau khi sử dụng. Hiện nay, "rechargeable" dùng để chỉ những loại pin hoặc thiết bị có khả năng nạp lại năng lượng, góp phần quan trọng trong việc tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường.
Từ "rechargeable" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong đề thi Nghe và Đọc, với tần suất cao trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ và môi trường. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về các sản phẩm tiết kiệm năng lượng và sự phát triển bền vững. Trong các tình huống hàng ngày, từ này thường liên quan đến thiết bị điện tử như pin, đèn pin và các sản phẩm tiêu dùng khác, nhấn mạnh tính năng tái sử dụng và giảm thiểu chất thải.
