recipience
Noun
recipience (Noun)
/ɹəsˈɪpiəns/
/ɹəsˈɪpiəns/
AI
Ví dụ
Việc nhận giải là một khoảnh khắc tự hào.Recipience of the award was a moment of pride.
Việc nhận sự quyên góp của cô ấy được đánh giá cao.Her recipience of the donation was greatly appreciated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tình trạng hoặc trạng thái đang sẵn sàng nhận nhận thức, sự dễ tiếp nhận; khả năng đón nhận cái gì đó (ý tưởng, thông tin, ảnh hưởng).
Ví dụ
Việc nhận giải đã làm nước mắt cô ấy rơi.Her recipience of the award brought tears to her eyes.
Việc nhận được sự đóng góp cho sự kiện từ thiện đã làm cho mọi người bất ngờ.The recipience of donations for the charity event was overwhelming.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "recipience" chỉ trạng thái hoặc hành động tiếp nhận, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc sự phản hồi. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và ít xuất hiện trong văn viết hàng ngày. Hiện chưa có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này do tính chất chuyên môn của nó. Tuy nhiên, từ "recipient" thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ người nhận trong các tình huống trao đổi nhiều hơn.