Anh - Việt

Bản dịch của từ Recipience trong tiếng Việt

recipience

Noun

recipience (Noun)

/ɹəsˈɪpiəns/
/ɹəsˈɪpiəns/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình tiếp nhận; việc nhận cái gì đó (ví dụ nhận hàng, nhận thông tin, tiếp nhận người vào tổ chức).

The act or process of receiving; reception.

Ví dụ
Việc nhận giải là một khoảnh khắc tự hào.Recipience of the award was a moment of pride.
Việc nhận sự quyên góp của cô ấy được đánh giá cao.Her recipience of the donation was greatly appreciated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc trạng thái đang sẵn sàng nhận nhận thức, sự dễ tiếp nhận; khả năng đón nhận cái gì đó (ý tưởng, thông tin, ảnh hưởng).

Recipient state or condition; receptivity.

Ví dụ
Việc nhận giải đã làm nước mắt cô ấy rơi.Her recipience of the award brought tears to her eyes.
Việc nhận được sự đóng góp cho sự kiện từ thiện đã làm cho mọi người bất ngờ.The recipience of donations for the charity event was overwhelming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh