Anh - Việt

Bản dịch của từ Reciprocality trong tiếng Việt

reciprocality

AdjectiveNoun

reciprocality (Adjective)

/ɹˌɛsəpɹəkˈætɨkli/
/ɹˌɛsəpɹəkˈætɨkli/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) liên quan đến hành động đáp lại lẫn nhau; mang tính trao đổi/đền đáp; diễn tả sự tương hỗ khi một hành động hoặc cảm xúc được trả lại bằng hành động hoặc cảm xúc tương tự.

pertaining to or characterized by reciprocating.

Ví dụ
Tính tương hỗ rất quan trọng để xây dựng tình bạn và mối quan hệ vững chắc.Reciprocality is essential for building strong friendships and relationships.
Nhiều người không hiểu tính tương hỗ trong các tương tác xã hội.Many people do not understand the reciprocality in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

reciprocality (Noun)

/ɹˌɛsəpɹəkˈætɨkli/
/ɹˌɛsəpɹəkˈætɨkli/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc có tính tương hỗ, tức là khi hai bên đều trao đổi hoặc đáp lại nhau theo cùng một cách.

the state or quality of being reciprocal.

Ví dụ
Tính tương hỗ củng cố tình bạn, như trong mối quan hệ của Tom và Jerry.Reciprocality strengthens friendships, as seen in Tom and Jerry's bond.
Tính tương hỗ giữa hàng xóm thường thiếu ở các thành phố lớn.The reciprocality between neighbors is often lacking in big cities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh