reciprocality
reciprocality (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) liên quan đến hành động đáp lại lẫn nhau; mang tính trao đổi/đền đáp; diễn tả sự tương hỗ khi một hành động hoặc cảm xúc được trả lại bằng hành động hoặc cảm xúc tương tự.
pertaining to or characterized by reciprocating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reciprocality (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "reciprocality" đề cập đến tính chất qua lại trong mối quan hệ giữa các cá thể hoặc khía cạnh của một hiện tượng. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thể hiện cách mà các hành động, lợi ích hoặc ảnh hưởng giữa hai bên có thể tác động lẫn nhau. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể gặp các dạng từ khác như "reciprocal" hay "reciprocate". Sử dụng từ này thể hiện sự chú trọng đến sự tương tác và trách nhiệm đan xen giữa các chủ thể.