Bản dịch của từ Reciprocated love trong tiếng Việt

Reciprocated love

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reciprocated love(Noun)

rɪsˈɪprəkˌeɪtɪd lˈʌv
rɪˈsɪprəˌkeɪtɪd ˈɫəv
01

Một cảm giác yêu thương và quan tâm lẫn nhau giữa hai cá nhân.

A mutual feeling of affection and care between two individuals

Ví dụ
02

Trạng thái được yêu thương lại hoặc yêu thương qua lại.

The state of being loved in return or reciprocally

Ví dụ
03

Một mối quan hệ tình cảm được đặc trưng bởi sự trao đổi tình yêu và sự hỗ trợ về mặt tinh thần.

An emotional bond characterized by the exchange of love and emotional support

Ví dụ