recites
recites (Verb)
Nghĩa 01 · Nói to/thuật lại một đoạn (bài thơ, bài văn, lời nói, v.v.) bằng cách nhớ trong đầu mà không đọc từ văn bản — tức là nói thuộc lòng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của recites (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | recite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | recited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | recited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | recites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reciting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recites" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc đọc hoặc kể lại một tác phẩm, đặc biệt là thơ, một cách trôi chảy và chính xác. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục hoặc nghệ thuật biểu diễn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "recites" có cách phát âm tương đối giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về âm sắc và nhấn mạnh trong từng khu vực. Trong văn viết, hai biến thể ít có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.