Bản dịch của từ Reclining furniture trong tiếng Việt

Reclining furniture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reclining furniture(Noun)

ɹɨklˈaɪnɨŋ fɝˈnɨtʃɚ
ɹɨklˈaɪnɨŋ fɝˈnɨtʃɚ
01

Một loại đồ nội thất được thiết kế để cho phép người sử dụng ngả lưng ở tư thế thoải mái.

A type of furniture designed to allow the user to lean back in a relaxed position.

Ví dụ
02

Thường bao gồm các món đồ như ghế bành, ghế sofa, và ghế có thể được điều chỉnh cho thoải mái.

Often includes items like recliners, sofas, and chairs that can be adjusted for comfort.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong phòng khách hoặc khu vực giải trí để thư giãn.

Typically used in living rooms or entertainment areas for relaxation.

Ví dụ