Bản dịch của từ Recollecting trong tiếng Việt

Recollecting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recollecting (Verb)

ɹɛkəlˈɛktɪŋ
ɹikəlˈɛktɪŋ
01

Nhớ lại điều gì đó; gọi lại ký ức hoặc làm cho một việc, hình ảnh, ký ức xuất hiện trong trí nhớ.

Remember something or bring to mind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Recollecting (Adjective)

01

Miêu tả trạng thái hay tính cách dễ nhớ lại hoặc hay hồi tưởng — tức là thường xuyên nghĩ lại, nhớ về quá khứ hoặc dễ gợi nhớ ký ức.

Given to recollection or remembering remembering.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ