Bản dịch của từ Record breaker trong tiếng Việt

Record breaker

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Record breaker(Noun)

ɹˈɛkɚd bɹˈeɪkɚ
ɹˈɛkɚd bɹˈeɪkɚ
01

Người phá kỷ lục; người lập thành tích vượt qua kỷ lục trước đó (thường dùng trong thể thao).

Someone who beats a previous record especially in a sport.

打破纪录的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Record breaker(Verb)

ɹˈɛkɚd bɹˈeɪkɚ
ɹˈɛkɚd bɹˈeɪkɚ
01

Làm phá kỷ lục; đạt thành tích vượt qua kỷ lục trước đó (đạt mức cao hơn hoặc tốt hơn so với thành tích đã được ghi nhận).

To break a record or achieve something at a better level than before.

打破纪录

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh