Bản dịch của từ Recording engineer trong tiếng Việt

Recording engineer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recording engineer(Noun)

rɪkˈɔːdɪŋ ˌɛndʒɪnˈiə
rɪˈkɔrdɪŋ ˈɛŋɡɪˈnɪr
01

Một người điều hành thiết bị ghi âm trong phòng thu hoặc các môi trường trình diễn trực tiếp

A person who operates recording equipment in studios or during live events.

一个在录音室或现场活动中操作录音设备的人。

Ví dụ
02

Một kỹ sư chuyên về nghệ thuật ghi âm nhạc và âm thanh

A sound engineer specializing in music recording and audio technology.

一位专业从事音乐录音和声效艺术的工程师。

Ví dụ
03

Chuyên gia phụ trách ghi âm trong quá trình sản xuất.

An audio specialist responsible for recording during the production process.

这是一位负责录音环节的专家在生产过程中所做的工作。

Ví dụ