Bản dịch của từ Records center trong tiếng Việt
Records center
Noun [U/C]

Records center (Noun)
ɹˈɛkɚdz sˈɛntɚ
ɹˈɛkɚdz sˈɛntɚ
01
Một cơ sở hoặc nơi lưu trữ tài liệu và hồ sơ để quản lý và bảo tồn.
A facility or place where documents and records are stored for management and preservation.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một vị trí trung tâm để thu thập và duy trì hồ sơ.
A central location for collecting and maintaining records.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một tổ chức hoặc phòng ban chịu trách nhiệm lưu trữ và quản lý hồ sơ.
An organization or department responsible for the storage and management of records.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Records center
Không có idiom phù hợp