Anh - Việt

Bản dịch của từ Recreates trong tiếng Việt

recreates

Verb

recreates (Verb)

/rˈiːkriːts/
/ˈrikriˌeɪts/
AI

Nghĩa 01

sản xuất lại hoặc tái tạo theo một hình thức khác

to produce again or anew in a different form

Ví dụ
Maya tái hiện các truyền thống làng quê qua video ngắn cho nghiên cứu xã hội của mình.Maya recreates village traditions through short videos for her social research.
Chiến dịch này không bao giờ tái tạo những rào cản xã hội cũ trong trường học hiện đại.The campaign never recreates old social barriers in modern schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

tạo ra một lần nữa hoặc mang trở lại sự tồn tại

to create anew or again to bring back into existence

Ví dụ
Amina tái hiện các lễ hội cộng đồng xưa để tăng cường gắn kết xã hội ở Toronto.Amina recreates old community festivals to strengthen social ties in Toronto.
Không chiến dịch trực tuyến nào tái hiện được sự giao tiếp xã hội thật sự cho thanh thiếu niên cô đơn.No online campaign recreates genuine social contact for lonely teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh