Bản dịch của từ Recreational profile trong tiếng Việt

Recreational profile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recreational profile(Noun)

rˌiːkriːˈeɪʃənəl prˈəʊfaɪl
ˌrikriˈeɪʃənəɫ ˈproʊˌfaɪɫ
01

Một bản ghi chép hoặc đề cương chi tiết về các chương trình và hoạt động giải trí có sẵn

A detailed record or outline of available programs and entertainment activities.

一份详细的记录或概述,涵盖各种娱乐节目和活动安排。

Ví dụ
02

Một mô tả hoặc tóm tắt về các hoạt động giải trí và sở thích của một cá nhân

A description or summary of a person's hobbies and recreational activities.

一段关于个人休闲活动和兴趣爱好的描述或总结

Ví dụ
03

Tổng quan toàn diện về hoạt động giải trí của ai đó

An overview of someone's involvement in leisure activities.

对某人参与休闲娱乐活动的整体情况进行概览。

Ví dụ