Bản dịch của từ Recreationally trong tiếng Việt

Recreationally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recreationally(Adverb)

rˌiːkriːˈeɪʃənəli
ˌrikriˈeɪʃənəɫi
01

Theo cách thức dành cho các hoạt động giải trí

In a manner designed for leisure activities

Ví dụ
02

Để tận hưởng hoặc thư giãn hơn là vì mục đích nghiêm túc.

For enjoyment or relaxation rather than for a serious purpose

Ví dụ
03

Theo cách liên quan đến hoặc bao gồm hoạt động giải trí.

In a way that relates to or involves recreation

Ví dụ