recurred
recurred (Verb)
Nghĩa 01 · Xảy ra lần nữa hoặc lặp đi lặp lại; (một sự việc, vấn đề, triệu chứng...) xuất hiện trở lại sau khi đã xảy ra trước đó.
Xảy ra lần nữa hoặc lặp đi lặp lại; (một sự việc, vấn đề, triệu chứng...) xuất hiện trở lại sau khi đã xảy ra trước đó.
To occur again or repeatedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của recurred (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | recur |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | recurred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | recurred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | recurs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | recurring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recurred" là động từ ở dạng quá khứ của "recur", có nghĩa là xảy ra lại hoặc trở lại sau một khoảng thời gian nhất định. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như y học, tâm lý học và toán học để chỉ các hiện tượng lặp lại. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "recurred" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.