Bản dịch của từ Recycled polymer trong tiếng Việt
Recycled polymer
Noun [U/C]

Recycled polymer(Noun)
rɪsˈaɪkəld pˈɒlɪmɐ
ˈrɛsɪkəɫd ˈpɑɫɪmɝ
01
Nhựa tái chế thường đề cập đến các loại nhựa đã được thu hồi và chuẩn bị để tái sử dụng.
Recycled plastic generally refers to types of plastic that have been collected, processed, and ready to be used again.
再生塑料通常指那些回收后准备再次利用的塑料
Ví dụ
02
Được sử dụng trong nhiều ứng dụng nhằm giảm thiểu tác động tới môi trường bằng cách hạn chế chất thải và tiết kiệm tài nguyên.
It is used in many applications to minimize environmental impact by reducing waste and conserving resources.
在许多应用场景中,旨在通过减少浪费和保护资源来最大限度降低对环境的影响。
Ví dụ
03
Một loại vật liệu được chế tạo từ quá trình tái chế các loại polymer đã từng được sử dụng trước đó.
A type of material made from recycling previously used polymers.
这是一种利用回收的聚合物制成的材料。
Ví dụ
