Bản dịch của từ Redecorate trong tiếng Việt

Redecorate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redecorate(Verb)

ɹidˈɛkɚeɪt
ɹidˈɛkəɹeɪt
01

Sơn, thay giấy dán tường hoặc bài trí lại một phòng hoặc cả ngôi nhà để nó trông khác đi.

Apply paint or wallpaper in a room or building again typically differently.

重新装饰房间或建筑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Redecorate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Redecorate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Redecorated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Redecorated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Redecorates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Redecorating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh