Bản dịch của từ Redistribute trong tiếng Việt
Redistribute

Redistribute (Verb)
The government plans to redistribute wealth among the lower classes.
Chính phủ dự định phân phối lại tài sản cho các tầng lớp thấp hơn.
They do not want to redistribute resources unfairly.
Họ không muốn phân phối lại tài nguyên một cách không công bằng.
How can we effectively redistribute income in our society?
Làm thế nào chúng ta có thể phân phối lại thu nhập hiệu quả trong xã hội?
Dạng động từ của Redistribute (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Redistribute |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Redistributed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Redistributed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Redistributes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Redistributing |
Họ từ
Từ "redistribute" có nghĩa là phân bổ lại, chỉ hành động tái phân phối tài nguyên, hàng hóa hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ liệu nói, người Anh có thể phát âm "redistribute" với âm "i" ngắn hơn so với phát âm của người Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị và xã hội để mô tả các hoạt động nhằm cải thiện phân phối công bằng.
Từ "redistribute" xuất phát từ tiền tố "re-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "lại" hoặc "một lần nữa", kết hợp với động từ "distribuere", cũng từ tiếng Latinh, có nghĩa là "phân phát" hoặc "chia sẻ". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động phân chia lại tài nguyên hoặc tài sản một cách công bằng hơn. Nghĩa hiện tại của "redistribute" phản ánh khái niệm này, thường được áp dụng trong các lĩnh vực kinh tế và xã hội nhằm nhấn mạnh sự cần thiết phải tái phân bổ tài sản hoặc lợi ích giữa các nhóm khác nhau trong xã hội.
Từ "redistribute" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến chính sách kinh tế và xã hội, đặc biệt trong bài viết và phần nói về phân phối lại tài nguyên. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành, nghiên cứu về công bằng xã hội, hoặc trong các cuộc thảo luận về cải cách chính sách nhằm mục đích giảm bất bình đẳng trong xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp