reducer
NounVerb
reducer (Noun)
/rɪˈdu.sɚ/
/rɪˈdu.sɚ/
AI
Ví dụ
Chính phủ là người giảm bớt bất bình đẳng xã hội.The government is a key reducer of social inequality.
Cô ấy tin rằng giáo dục không phải là người giảm bớt nghèo đói.She believes that education is not a reducer of poverty.
Dạng danh từ của reducer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reducer | reducers |
reducer (Verb)
/rɪˈdu.sɚ/
/rɪˈdu.sɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy giảm lượng khí thải cacbon bằng cách sử dụng xe đạp.She reduces her carbon footprint by using a bike.
Anh ấy không giảm lượng rác thải khi mua nhựa dùng một lần.He does not reduce waste when he buys single-use plastics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reducer" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, lập trình và kỹ thuật, chỉ một hàm hoặc thành phần có chức năng giảm thiểu, thu nhỏ một tập hợp dữ liệu hoặc biến đổi một giá trị nhất định. Trong lập trình, đặc biệt là trong JavaScript, "reducer" đề cập đến hàm được sử dụng để xử lý mảng và trả về một giá trị đơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "reducer" với nghĩa tương tự.