Bản dịch của từ Redundant work trong tiếng Việt
Redundant work
Phrase

Redundant work(Phrase)
rɪdˈʌndənt wˈɜːk
rɪˈdəndənt ˈwɝk
Ví dụ
02
Những công việc lặp đi lặp lại có thể được loại bỏ để nâng cao hiệu quả.
Repetitive tasks that can be eliminated for efficiency
Ví dụ
03
Công việc không cần thiết vì nó lặp lại những gì đã được thực hiện.
Work that is unnecessary because it repeats what has already been done
Ví dụ
