Bản dịch của từ Reduplicate trong tiếng Việt

Reduplicate

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reduplicate(Verb)

ɹidjˈuplɪkeɪt
ɹɪdˈupləkeɪtv
01

Tạo ra bằng cách lặp lại một âm tiết hoặc một âm; nói đơn giản là nhân đôi một phần của từ hoặc âm để tạo thành dạng lặp (ví dụ: lặp âm, nhân đôi âm tiết).

To produce by reduplication especially to double a syllable or sound.

通过重复音节或声音来产生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reduplicate(Noun)

ɹidjˈuplɪkeɪt
ɹɪdˈupləkeɪtv
01

Từ được tạo bằng cách lặp lại toàn bộ hoặc một phần của âm tiết hoặc từ (ví dụ: “lung tung”, “lăn tăn”), tức là từ đôi, từ lặp.

A word formed by reduplication.

重复形成的词

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ