Bản dịch của từ Reduplicate trong tiếng Việt
Reduplicate

Reduplicate(Verb)
Tạo ra bằng cách lặp lại một âm tiết hoặc một âm; nói đơn giản là nhân đôi một phần của từ hoặc âm để tạo thành dạng lặp (ví dụ: lặp âm, nhân đôi âm tiết).
To produce by reduplication especially to double a syllable or sound.
通过重复音节或声音来产生
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Reduplicate(Noun)
Từ được tạo bằng cách lặp lại toàn bộ hoặc một phần của âm tiết hoặc từ (ví dụ: “lung tung”, “lăn tăn”), tức là từ đôi, từ lặp.
A word formed by reduplication.
重复形成的词
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reduplicate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "nhân đôi" hoặc "tái tạo". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thể hiện sự lặp lại của âm thanh, từ hoặc cấu trúc ngữ pháp. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này, nhưng ở tiếng Anh Mỹ, "reduplicate" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nó trong các tình huống gia đình hơn. Mặc dù cách viết giống nhau, ngữ điệu phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "reduplicate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ "duplicare", nghĩa là "gấp đôi". Tiền tố "re-" trong tiếng Latinh biểu thị sự lặp lại hoặc khôi phục. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ, thường dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và sinh học để chỉ sự lặp lại hoặc nhân đôi các phần tử. Qua thời gian, "reduplicate" đã duy trì cách hiểu này, nhấn mạnh tính chất tái diễn trong các quá trình và cấu trúc.
Từ "reduplicate" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật và ngôn ngữ, từ này chủ yếu xuất hiện trong bài viết về ngữ âm hoặc ngữ nghĩa, có liên quan đến việc lặp lại một yếu tố ngôn ngữ. Ngoài ra, nó có thể xuất hiện trong các lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ học, sinh học hay công nghệ thông tin, thường để mô tả quá trình sao chép hoặc nhân đôi chức năng.
Họ từ
Từ "reduplicate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "nhân đôi" hoặc "tái tạo". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thể hiện sự lặp lại của âm thanh, từ hoặc cấu trúc ngữ pháp. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này, nhưng ở tiếng Anh Mỹ, "reduplicate" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nó trong các tình huống gia đình hơn. Mặc dù cách viết giống nhau, ngữ điệu phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "reduplicate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, xuất phát từ "duplicare", nghĩa là "gấp đôi". Tiền tố "re-" trong tiếng Latinh biểu thị sự lặp lại hoặc khôi phục. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện tại của từ, thường dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và sinh học để chỉ sự lặp lại hoặc nhân đôi các phần tử. Qua thời gian, "reduplicate" đã duy trì cách hiểu này, nhấn mạnh tính chất tái diễn trong các quá trình và cấu trúc.
Từ "reduplicate" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật và ngôn ngữ, từ này chủ yếu xuất hiện trong bài viết về ngữ âm hoặc ngữ nghĩa, có liên quan đến việc lặp lại một yếu tố ngôn ngữ. Ngoài ra, nó có thể xuất hiện trong các lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ học, sinh học hay công nghệ thông tin, thường để mô tả quá trình sao chép hoặc nhân đôi chức năng.
