Bản dịch của từ Redwood trong tiếng Việt
Redwood
Noun [U/C]

Redwood(Noun)
rˈɛdwʊd
ˈrɛdˌwʊd
01
Gỗ từ cây sequoia được đánh giá cao vì khả năng chống mục nát
The wood from a redwood tree valued for its resistance to decay
Ví dụ
02
Một loài cây đặc trưng trong họ Thông (Cupressaceae)
A specific tree species in the family Cupressaceae
Ví dụ
