Bản dịch của từ Redwood trong tiếng Việt

Redwood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redwood(Noun)

rˈɛdwʊd
ˈrɛdˌwʊd
01

Gỗ từ cây tuyết tùng đỏ được đánh giá cao về khả năng chống mục nát

Sequoia wood is highly regarded for its durability and resistance to rot.

红木树的木材,以其抗腐蚀性受到珍视。

Ví dụ
02

Một loài cây cụ thể trong họ Cypraceae

A species of tree characteristic of the Cypress family (Cupressaceae)

一种在柏科(Cupressaceae)植物家族中特有的树种

Ví dụ
03

Một loại cây to, mọc ở miền tây Hoa Kỳ, nổi tiếng với chiều cao và khả năng sống lâu của nó.

A type of tall tree commonly found in the western United States, known for its great height and long lifespan.

一种在美国西部生长的大型树木,以其高大挺拔和长寿而闻名。

Ví dụ