Bản dịch của từ Refined communication strategies trong tiếng Việt
Refined communication strategies
Phrase

Refined communication strategies(Phrase)
rɪfˈaɪnd kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən strˈætɪdʒɪz
rɪˈfaɪnd kəmˌjunəˈkeɪʃən ˈstrætɪdʒiz
01
Các kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả của các cuộc trao đổi giữa cá nhân hoặc nhóm
Techniques used to improve the effectiveness of communication between individuals or groups.
这些技巧旨在提升个人或团队之间沟通的效果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một phương pháp truyền đạt thông tin rõ ràng, organizada và dễ hiểu
It is a method of conveying information clearly and well-organized.
一种传达信息的方法,清晰且井然有序
Ví dụ
03
Quy trình phát triển các hệ thống nhằm gửi tin nhắn và tương tác một cách hiệu quả
The process of developing systems for effective message transmission and interaction.
开发高效沟通与互动系统的过程
Ví dụ
