Bản dịch của từ Reflexologist trong tiếng Việt

Reflexologist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reflexologist(Noun)

rɪflɛksˈɒlədʒˌɪst
rɪfɫɛkˈsɑɫədʒɪst
01

Một người thực hành liệu pháp phản xạ bằng cách ấn vào bàn chân, bàn tay hoặc tai để tăng cường sức khỏe

A person who practises reflexology applying pressure to feet hands or ears to promote health

Ví dụ