Bản dịch của từ Reform districts trong tiếng Việt

Reform districts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reform districts(Phrase)

rɪfˈɔːm dˈɪstrɪkts
rɪˈfɔrm ˈdɪstrɪkts
01

Quá trình thay đổi hệ thống hoặc tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả của nó

The process of transforming a system or organization to make it better.

调整一个系统或组织以实现改善的过程。

Ví dụ
02

Một sự điều chỉnh hoặc thay đổi về cấu trúc hoặc cách quản lý của một khu vực

A modification or change in the structure or management approach of an area.

对某一地区的结构或管理进行调整或变革

Ví dụ
03

Việc tổ chức hoặc làm mới các khu vực nhằm cải thiện quản lý

Organizing or renovating areas to improve governance efficiency.

对地区进行整顿或振兴,以实现更优的治理

Ví dụ