refractoriness
refractoriness (Noun)
Nghĩa 01
Tính trạng khó bảo, bướng bỉnh hoặc không chịu tuân theo, không dễ bị điều khiển hay sửa đổi hành vi.
the quality or state of being refractory.
refractoriness (Adjective)
Nghĩa 01
Thái độ khó phục tùng hoặc khó kiểm soát; bướng bỉnh, ngoan cố, không vâng lời hoặc chống đối một cách rõ ràng.
having or showing a resistant or unmanageable attitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính kháng nén (refractoriness) là khả năng của vật liệu chống lại sự biến dạng khi chịu áp lực hoặc nhiệt độ cao. Từ này thường được sử dụng trong ngành vật liệu, đặc biệt là trong sản xuất gạch chịu lửa và các thành phần chịu nhiệt khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "refractoriness" có thể được dùng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ sự kháng cự đối với sự chỉ bảo hoặc học tập.