Anh - Việt

Bản dịch của từ Refractoriness trong tiếng Việt

refractoriness

NounAdjective

refractoriness (Noun)

/ɹɨfɹˈæktɚəsn/
/ɹɨfɹˈæktɚəsn/
AI

Nghĩa 01

Tính trạng khó bảo, bướng bỉnh hoặc không chịu tuân theo, không dễ bị điều khiển hay sửa đổi hành vi.

the quality or state of being refractory.

Ví dụ
Tính kháng cự của một số cộng đồng ảnh hưởng đến việc chấp nhận chính sách mới.The refractoriness of some communities affects their acceptance of new policies.
Hội đồng thành phố đã không giải quyết hiệu quả tính kháng cự của cộng đồng.The city council did not address the community's refractoriness effectively.

refractoriness (Adjective)

/ɹɨfɹˈæktɚəsn/
/ɹɨfɹˈæktɚəsn/
AI

Nghĩa 01

Thái độ khó phục tùng hoặc khó kiểm soát; bướng bỉnh, ngoan cố, không vâng lời hoặc chống đối một cách rõ ràng.

having or showing a resistant or unmanageable attitude.

Ví dụ
Sự cứng đầu của cô ấy trong các cuộc thảo luận thường làm frustrate cả nhóm.Her refractoriness during discussions often frustrates the entire community group.
Sự cứng đầu của các học sinh không giúp cải thiện kỹ năng xã hội của họ.The students' refractoriness did not help improve their social skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh