Bản dịch của từ Refrain from detrimental effects trong tiếng Việt

Refrain from detrimental effects

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refrain from detrimental effects(Phrase)

rɪfrˈeɪn frˈɒm dˌɛtrɪmˈɛntəl ɪfˈɛkts
rɪˈfreɪn ˈfrɑm ˌdɛtrəˈmɛntəɫ ˈɛfɪkts
01

Chọn cách không tham gia vào những hành động có hậu quả gây hại.

Choose not to engage in actions that lead to bad outcomes.

选择避免参与可能带来有害后果的行为

Ví dụ
02

Kiêng xa các hoạt động hoặc thói quen gây ra hậu quả xấu

Abstaining from certain activities or habits that could lead to unwanted outcomes

避免从事可能带来负面影响的活动或行为

Ví dụ
03

Tránh làm những việc có thể gây hại hoặc hậu quả tiêu cực

To avoid doing something that could cause harm or negative consequences

为了避免做一些可能带来伤害或负面后果的事情

Ví dụ