Anh - Việt

Bản dịch của từ Refresher trong tiếng Việt

refresher

Noun

refresher (Noun)

/ɹɪfɹˈɛʃɚ/
/ɹɪfɹˈɛʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một khoản phí bổ sung phải trả cho luật sư khi một vụ án kéo dài hơn dự kiến (phí thêm cho thời gian làm việc kéo dài của luật sư).

An extra fee payable to counsel in a prolonged case.

Ví dụ
Nhiều khách hàng trả phí bổ sung cho các vụ án pháp lý kéo dài năm 2023.Many clients pay a refresher for extended legal cases in 2023.
Luật sư không phải lúc nào cũng tính phí bổ sung cho các vụ án ngắn.Lawyers do not always charge a refresher for short cases.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hoạt động hoặc khóa học ngắn giúp ôn lại, làm mới kỹ năng hoặc kiến thức đã học trước đó để nhớ lại và sử dụng tốt hơn.

An activity that refreshes ones skills or knowledge.

Ví dụ
Khóa học ôn tập đã giúp nhiều tình nguyện viên cải thiện kỹ năng tiếp cận.The refresher course helped many volunteers improve their skills in outreach.
Đào tạo ôn tập là không cần thiết cho những nhân viên xã hội có kinh nghiệm.The refresher training was not necessary for experienced social workers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh