Bản dịch của từ Refresher trong tiếng Việt

Refresher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refresher(Noun)

ɹɪfɹˈɛʃɚ
ɹɪfɹˈɛʃəɹ
01

Một khoản phí bổ sung phải trả cho luật sư khi một vụ án kéo dài hơn dự kiến (phí thêm cho thời gian làm việc kéo dài của luật sư).

An extra fee payable to counsel in a prolonged case.

Ví dụ
02

Một hoạt động hoặc khóa học ngắn giúp ôn lại, làm mới kỹ năng hoặc kiến thức đã học trước đó để nhớ lại và sử dụng tốt hơn.

An activity that refreshes ones skills or knowledge.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ