refresher
Noun
refresher (Noun)
/ɹɪfɹˈɛʃɚ/
/ɹɪfɹˈɛʃəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều khách hàng trả phí bổ sung cho các vụ án pháp lý kéo dài năm 2023.Many clients pay a refresher for extended legal cases in 2023.
Luật sư không phải lúc nào cũng tính phí bổ sung cho các vụ án ngắn.Lawyers do not always charge a refresher for short cases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khóa học ôn tập đã giúp nhiều tình nguyện viên cải thiện kỹ năng tiếp cận.The refresher course helped many volunteers improve their skills in outreach.
Đào tạo ôn tập là không cần thiết cho những nhân viên xã hội có kinh nghiệm.The refresher training was not necessary for experienced social workers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Refresher" là một danh từ dùng để chỉ một chương trình hoặc khóa học nhằm ôn lại kiến thức đã học trước đó, thường nhằm giúp người học cập nhật và củng cố kiến thức. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số biến thể ngữ nghĩa, tuy nhiên không có sự phân chia rõ ràng về cách sử dụng từ này trong hai biến thể ngôn ngữ.