Bản dịch của từ Regional clothing trong tiếng Việt
Regional clothing
Noun [U/C]

Regional clothing(Noun)
rˈiːdʒənəl klˈəʊðɪŋ
ˈridʒənəɫ ˈkɫəθɪŋ
01
Trang phục truyền thống đặc trưng của một khu vực địa lý cụ thể
Traditional attire distinctive to a specific region.
某一地区典型的传统服饰
Ví dụ
Ví dụ
03
Trang phục đặc trưng của một vùng miền hoặc khu vực văn hoá nhất định
Traditional clothing unique to a particular region or cultural area.
某个地区或文化区域特有的服饰特色
Ví dụ
