Bản dịch của từ Regional clothing trong tiếng Việt
Regional clothing
Noun [U/C]

Regional clothing(Noun)
rˈiːdʒənəl klˈəʊðɪŋ
ˈridʒənəɫ ˈkɫəθɪŋ
01
Trang phục truyền thống đặc trưng của một khu vực địa lý nhất định
Traditional attire unique to a specific geographic region.
某一地理区域的特色传统服饰
Ví dụ
Ví dụ
