Bản dịch của từ Registered office trong tiếng Việt

Registered office

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Registered office(Noun)

ɹˈɛdʒɨstɚd ˈɔfɨs
ɹˈɛdʒɨstɚd ˈɔfɨs
01

Một nơi mà công ty chính thức được đăng ký.

The company’s registered location.

公司正式注册的地点

Ví dụ
02

Địa chỉ pháp lý của một tổ chức kinh doanh.

A legal address for a business entity.

企业的法定地址

Ví dụ
03

Vị trí để thực hiện các thủ tục pháp lý.

The purpose of this place is to carry out legal procedures.

作为法律手续的地点

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh