Anh - Việt

Bản dịch của từ Registered office trong tiếng Việt

registered office

Noun

registered office (Noun)

/ɹˈɛdʒɨstɚd ˈɔfɨs/
/ɹˈɛdʒɨstɚd ˈɔfɨs/
AI

Nghĩa 01 · Nơi công ty được đăng ký chính thức.

Nơi công ty được đăng ký chính thức.

A place where a company is officially registered.

Ví dụ
Văn phòng đăng ký của Apple nằm ở Cupertino, California.The registered office of Apple is located in Cupertino, California.
Facebook không có văn phòng đăng ký tại Việt Nam.Facebook does not have a registered office in Vietnam.

Nghĩa 02 · Địa chỉ hợp pháp của một thực thể kinh doanh.

Địa chỉ hợp pháp của một thực thể kinh doanh.

The legal address of a business entity.

Ví dụ
Văn phòng đăng ký của ABC Corp nằm tại 123 Phố Chính.The registered office of ABC Corp is located at 123 Main Street.
Công ty không có văn phòng đăng ký tại Việt Nam.The company does not have a registered office in Vietnam.

Nghĩa 03 · Địa điểm nhằm mục đích làm thủ tục pháp lý.

Địa điểm nhằm mục đích làm thủ tục pháp lý.

The location for the purpose of legal formalities.

Ví dụ
Văn phòng đăng ký của ABC Corp nằm tại 123 Phố Chính.The registered office of ABC Corp is located at 123 Main Street.
Văn phòng đăng ký không ở trung tâm thành phố, mà ở ngoại ô.The registered office is not in the city center, but in suburbs.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh