Bản dịch của từ Registrant count trong tiếng Việt

Registrant count

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Registrant count(Noun Countable)

rˈɛdʒɪstrənt kˈaʊnt
ˈrɛdʒɪstrənt ˈkaʊnt
01

Tổng số người đăng ký cho một sự kiện hoặc dịch vụ

Total number of people registered for an event or service.

参加某个活动或服务的人数总数

Ví dụ
02

Một hồ sơ đăng ký chính thức

An official registration file

一份正式的注册文件

Ví dụ
03

Người hoặc tổ chức đăng ký điều gì đó

A person or organization signs up to participate in a certain activity.

有人或组织报名参加某项活动

Ví dụ