Bản dịch của từ Registrant count trong tiếng Việt
Registrant count
Noun [C]

Registrant count(Noun Countable)
rˈɛdʒɪstrənt kˈaʊnt
ˈrɛdʒɪstrənt ˈkaʊnt
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc tổ chức đăng ký tham gia một hoạt động gì đó.
A person or organization signing up to participate in an activity.
注册某项内容的个人或实体
Ví dụ
