Bản dịch của từ Regulatory offence trong tiếng Việt

Regulatory offence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regulatory offence(Noun)

ɹˈɛɡjələtˌɔɹi əfˈɛns
ɹˈɛɡjələtˌɔɹi əfˈɛns
01

Một loại vi phạm không mang tính hình sự, thường là việc không tuân thủ quy định, quy tắc hoặc giấy phép do cơ quan quản lý đặt ra (ví dụ vi phạm quy định an toàn, giấy phép kinh doanh). Thường bị xử phạt hành chính chứ không phải truy cứu trách nhiệm hình sự.

A type of offense that is noncriminal in nature typically involving a breach of regulations or rules.

违反规定的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh