regulatory offence
regulatory offence (Noun)
Nghĩa 01
Một loại vi phạm không mang tính hình sự, thường là việc không tuân thủ quy định, quy tắc hoặc giấy phép do cơ quan quản lý đặt ra (ví dụ vi phạm quy định an toàn, giấy phép kinh doanh). Thường bị xử phạt hành chính chứ không phải truy cứu trách nhiệm hình sự.
A type of offense that is noncriminal in nature typically involving a breach of regulations or rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tội vi phạm quy định (regulatory offence) là một hành vi vi phạm các quy tắc hoặc quy định do cơ quan nhà nước hoặc tổ chức có thẩm quyền ban hành, thường không mang tính hình sự nhưng vẫn có thể bị xử phạt. Tại Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh quản lý, trong khi ở Mỹ, có thể sử dụng "administrative violation" để chỉ những vi phạm tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ nghiêm trọng và cách thức xử lý pháp lý.