Bản dịch của từ Reharmonize trong tiếng Việt

Reharmonize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reharmonize(Verb)

ɹɨhˈɑɹmənˌaɪz
ɹɨhˈɑɹmənˌaɪz
01

Khôi phục lại sự cân bằng hoặc hòa hợp; làm cho tình hình, mối quan hệ hoặc hệ thống trở nên hài hòa, cân đối như trước.

To restore balance or harmony to.

恢复和谐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Âm nhạc) Sắp xếp hoặc thay đổi phần hòa âm của một bản nhạc theo cách khác so với bản gốc — tức là dùng hợp âm, tiến trình hợp âm hoặc phối hợp mới để tạo ra phiên bản hòa âm khác.

Music To harmonize a piece of music in a different way.

以不同方式重新和声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Reharmonize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reharmonize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reharmonized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reharmonized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reharmonizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reharmonizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ