Anh - Việt

Bản dịch của từ Rehash trong tiếng Việt

rehash

NounVerb

rehash (Noun)

/ɹihˈæʃ/
/ɹˈihˈæsh/
AI

Nghĩa 01

Việc tái sử dụng hoặc trình bày lại những ý tưởng, nội dung cũ mà không có thay đổi, cải tiến đáng kể; nói cách khác là “làm lại” nhưng không có gì mới.

A reuse of old ideas or material without significant change or improvement.

Ví dụ
Việc tái sử dụng những lập luận cũ dẫn đến một cuộc thảo luận nhạt nhẽo.The rehash of the same old arguments led to a stale discussion.
Bộ phim đã bị chỉ trích vì là một bản tái sử dụng của một cốt truyện kinh điển.The movie was criticized for being a rehash of a classic plot.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rehash (Verb)

/ɹihˈæʃ/
/ɹˈihˈæsh/
AI

Nghĩa 01

Dùng lại ý tưởng, nội dung cũ mà không thay đổi hay cải thiện đáng kể; lặp lại chuyện/công việc đã có trước đó mà không có sáng tạo hay đổi mới.

Reuse old ideas or material without significant change or improvement.

Ví dụ
Bài báo tái sử dụng những lập luận giống như năm ngoái.The article rehashes the same arguments from last year.
Cô ấy thường tái sử dụng những câu chuyện giống nhau trong các buổi tụ tập xã hội.She tends to rehash the same stories during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh