Bản dịch của từ Reinput trong tiếng Việt

Reinput

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinput(Verb)

rˈiːɪnpˌʌt
ˈraɪnˌpət
01

Nhập dữ liệu lại

To input data again

Ví dụ
02

Nhập lại thông tin, đặc biệt là trong ngữ cảnh máy tính.

To reenter information especially in a computing context

Ví dụ
03

Để cung cấp lại cùng một đầu vào một lần nữa

To provide the same input once more

Ví dụ