Bản dịch của từ Rejected stamp trong tiếng Việt

Rejected stamp

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rejected stamp(Noun)

rɪdʒˈɛktɪd stˈæmp
rɪˈdʒɛktɪd ˈstæmp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ