Bản dịch của từ Rejuvenator trong tiếng Việt

Rejuvenator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rejuvenator(Noun)

rˈɛdʒuːvˌɛneɪtɐ
ˈrɛdʒuvəˌneɪtɝ
01

Một tác nhân dùng để làm mới hoặc tái sinh cái gì đó.

An agent used to refresh or revitalize something

Ví dụ
02

Chất hoặc phương pháp điều trị làm phục hồi sức sống hoặc vẻ trẻ trung.

A substance or treatment that restores vitality or youthfulness

Ví dụ