relatable
Adjective
relatable (Adjective)
/ɹɨlˈætəbəl/
/ɹɨlˈætəbəl/
AI
Ví dụ
Nhân vật dễ cảm thông trong bộ phim gây ấn tượng với khán giả.The relatable characters in the movie resonated with the audience.
Câu chuyện dễ cảm thông về những khó khăn của gia đình của cô kết nối với nhiều người.Her relatable stories about family struggles connected with many people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy thấy những nhân vật trong cuốn sách rất dễ liên kết.She finds the characters in the book very relatable.
Bộ phim miêu tả các tình huống dễ liên kết mà nhiều người trải qua.The movie portrays relatable situations that many people experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relatable" trong tiếng Anh chỉ khả năng một trải nghiệm hoặc cảm xúc nào đó có thể được người khác dễ dàng hiểu và đồng cảm. Trong tiếng Anh Mỹ, "relatable" thường được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh truyền thông và văn hóa, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng các cụm từ như "easy to relate to". Việc sử dụng từ này thể hiện một khía cạnh quan trọng trong giao tiếp xã hội, cho thấy sự kết nối giữa các cá nhân trong trải nghiệm và cảm xúc chung.