Bản dịch của từ Relatable trong tiếng Việt

Relatable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relatable(Adjective)

ɹɨlˈætəbəl
ɹɨlˈætəbəl
01

Mô tả điều gì đó khiến người khác cảm thấy dễ đồng cảm, dễ hiểu hoặc có thể liên hệ được với bản thân; khi nhìn thấy hoặc nghe về nó, người ta cảm thấy “mình cũng vậy” hoặc hiểu được cảm xúc/hoàn cảnh đó.

Enabling a person to feel that they can relate to someone or something.

让人感到亲近的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể liên hệ, dễ để người khác hiểu hoặc cảm thấy mình có liên quan; dễ gây cảm giác đồng cảm hoặc nhận ra điều tương tự trong bản thân/hoàn cảnh.

Able to be related to something else.

能够与其他事物相关联的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh