Bản dịch của từ Relative merits trong tiếng Việt

Relative merits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relative merits(Noun)

ɹˈɛlətɨv mˈɛɹəts
ɹˈɛlətɨv mˈɛɹəts
01

Đánh giá bằng cách so sánh cái này với cái kia.

The evaluation is done by comparing one thing to another.

评价的方法是将一个与另一个进行对比。

Ví dụ
02

Chất lượng mang tính tương đối, đặc biệt là khi so sánh với người khác.

The quality of relative comparison, especially when comparing oneself to others.

相对而言的品质,尤其是在与他人比较时更为明显。

Ví dụ
03

Các lợi ích hoặc bất lợi của một thứ nào đó khi so sánh với các thứ khác.

The advantages or disadvantages of something compared to other things.

某事物与其他事物相比的优点或缺点

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh