Bản dịch của từ Relax face trong tiếng Việt

Relax face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relax face(Phrase)

rˈɛlæks fˈeɪs
ˈriˌɫæks ˈfeɪs
01

Để có một biểu cảm khuôn mặt điềm tĩnh hơn

To adopt a calmer facial expression

Ví dụ
02

Để làm cho cơ mặt bớt căng hoặc chặt.

To make ones facial muscles less tense or tight

Ví dụ
03

Để giảm bớt căng thẳng trên khuôn mặt

To ease the tension in the face

Ví dụ