Bản dịch của từ Relaxed intersection trong tiếng Việt

Relaxed intersection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaxed intersection(Noun)

rɪlˈækst ˌɪntəsˈɛkʃən
riˈɫækst ˌɪntɝˈsɛkʃən
01

Một điểm mà hai hoặc nhiều yếu tố giao nhau hoặc gặp gỡ.

A point at which two or more things intersect or meet

Ví dụ
02

Một quá trình kết nối hai hoặc nhiều đường hoặc lối đi lại với nhau.

A process of joining two or more roads or paths

Ví dụ
03

Một hành động giao nhau hoặc trạng thái bị giao nhau.

An act of intersecting or the state of being intersected

Ví dụ