Anh - Việt
relied
Verb
relied (Verb)
/rɪlˈaɪd/
/riˈɫaɪd/
AI
Nghĩa 01
Phụ thuộc vào ai đó với sự tin tưởng và tự tin tuyệt đối.
To depend on with full trust or confidence
Ví dụ
Năm 2023, Maya dựa vào các nhóm khu phố để hỗ trợ người cao tuổi.In 2023, Maya relied on neighborhood groups to support elderly residents.
Trong trận lũ, thành phố không bao giờ chỉ dựa vào một nền tảng xã hội.The city never relied on one social platform during the flood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều nhà nghiên cứu xã hội dựa vào khảo sát của Maya với 500 thanh thiếu niên.Many social researchers relied on Maya’s survey of 500 teenagers.
Ủy ban xã hội không bao giờ dựa vào tin đồn trong cuộc tranh luận.The social committee never relied on rumors during the debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Là sự phụ thuộc hoặc được xác định bởi
To be contingent or determined by
Ví dụ
Thành công của kế hoạch nhà ở xã hội của Maria phụ thuộc vào lòng tin của công chúng.The success of Maria's social housing plan relied on public trust.
Chiến dịch xã hội không dựa vào bất kỳ tin đồn nào trong cuộc bầu cử.The social campaign relied on no rumors during the election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa