Bản dịch của từ Contingent trong tiếng Việt
Contingent

Contingent (Adjective)
The success of the event was contingent on the weather forecast.
Sự thành công của sự kiện phụ thuộc vào dự báo thời tiết.
Our plans for the picnic are contingent on everyone's availability.
Kế hoạch dã ngoại của chúng tôi phụ thuộc vào sự sẵn có của mọi người.
The charity's funding was contingent on public donations.
Nguồn tài trợ của tổ chức từ thiện phụ thuộc vào sự đóng góp của công chúng.
The success of the event was contingent on the weather.
Sự thành công của sự kiện phụ thuộc vào thời tiết.
Their arrival time was contingent upon traffic conditions.
Thời gian đến của họ phụ thuộc vào điều kiện giao thông.
The team's victory was contingent on the opposing team's performance.
Chiến thắng của đội phụ thuộc vào hiệu suất của đội đối thủ.
Dạng tính từ của Contingent (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Contingent Ngẫu nhiên | More contingent Thêm phụ | Most contingent Hầu hết các trường hợp |
Contingent (Noun)
The environmental contingent at the conference advocated for sustainable practices.
Nhóm người bảo vệ môi trường tại hội nghị ủng hộ các phương pháp bền vững.
The student contingent from Harvard University won the debate competition.
Nhóm sinh viên đến từ Đại học Harvard đã giành chiến thắng trong cuộc thi tranh luận.
The contingent of volunteers helped organize the charity event successfully.
Nhóm tình nguyện viên đã giúp tổ chức sự kiện từ thiện thành công.
Dạng danh từ của Contingent (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Contingent | Contingents |
Kết hợp từ của Contingent (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Strong contingent Đội ngũ mạnh | The community had a strong contingent at the local charity event. Cộng đồng có một nhóm mạnh tại sự kiện từ thiện địa phương. |
Large contingent Đội ngũ đông đảo | A large contingent of volunteers helped clean the park last saturday. Một nhóm lớn tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên vào thứ bảy. |
International contingent Đội quân quốc tế | The international contingent helped during the flood disaster in vietnam last year. Đoàn quốc tế đã giúp đỡ trong thảm họa lũ lụt ở việt nam năm ngoái. |
Military contingent Đơn vị quân sự | The military contingent provided aid during the recent flood in texas. Đoàn quân sự đã cung cấp viện trợ trong trận lũ gần đây ở texas. |
Canadian contingent Đoàn canada | The canadian contingent helped with social programs in toronto last year. Đoàn canada đã giúp đỡ các chương trình xã hội ở toronto năm ngoái. |
Họ từ
Từ "contingent" có nghĩa là phụ thuộc vào một điều kiện nào đó, thể hiện sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra phụ thuộc vào một yếu tố khác. Trong tiếng Anh, có hai cách diễn đạt phổ biến: "contingent" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến các tình huống pháp lý hoặc tài chính như trong hợp đồng. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, "contingent" có thể ám chỉ đến một nhóm người, như trong cụm từ "contingent of soldiers". Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh của từ trong từng biến thể.
Từ "contingent" bắt nguồn từ tiếng Latin "contingens", có nghĩa là "chạm vào", từ gốc "tingere", có nghĩa là "chạm". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và triết học để chỉ các sự kiện phụ thuộc vào điều kiện khác. Ngày nay, "contingent" ám chỉ tính chất không chắc chắn, thường dùng để miêu tả các tình huống hoặc kế hoạch phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài chưa được xác định.
Từ "contingent" xuất hiện tương đối ít trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Speaking, trong khi tần suất xuất hiện có thể tăng lên trong Writing và Reading, thường liên quan đến lĩnh vực học thuật và chính trị. Trong các ngữ cảnh khác, "contingent" thường được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc vào điều kiện nhất định, ví dụ như trong luật pháp hoặc quản lý rủi ro, thể hiện ý nghĩa về sự không chắc chắn hoặc sự kiện biên phụ thuộc.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

