contingent
contingent (Noun)
Nghĩa 01 · Một nhóm người có đặc điểm chung và là một phần của tập thể lớn hơn (ví dụ: một đoàn đại biểu, một đội, hoặc nhóm đại diện trong một tổ chức hoặc sự kiện).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của contingent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
contingent | contingents |
Kết hợp từ của contingent (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đội ngũ mạnh strong contingent | Cộng đồng có một nhóm mạnh tại sự kiện từ thiện địa phương. The community had a strong contingent at the local charity event. |
đoàn cảnh sát police contingent | Đội cảnh sát đã bảo vệ khu vực trong cuộc biểu tình tuần trước. The police contingent secured the area during the protest last week. |
lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc UN contingent | Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc đã giúp xây dựng lại trường học ở Haiti sau trận động đất. The UN contingent helped rebuild schools in Haiti after the earthquake. |
đội ngũ đông đảo large contingent | Một nhóm lớn tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên vào thứ Bảy. A large contingent of volunteers helped clean the park last Saturday. |
đội quân quốc tế international contingent | Đoàn quốc tế đã giúp đỡ trong thảm họa lũ lụt ở Việt Nam năm ngoái. The international contingent helped during the flood disaster in Vietnam last year. |
contingent (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn đạt ý “phụ thuộc vào điều kiện nào đó; xảy ra hoặc tồn tại chỉ khi có một/những hoàn cảnh nhất định”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của contingent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
contingent ngẫu nhiên | more contingent thêm phụ | most contingent hầu hết các trường hợp |
contingent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contingent" có nghĩa là phụ thuộc vào một điều kiện nào đó, thể hiện sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra phụ thuộc vào một yếu tố khác. Trong tiếng Anh, có hai cách diễn đạt phổ biến: "contingent" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến các tình huống pháp lý hoặc tài chính như trong hợp đồng. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, "contingent" có thể ám chỉ đến một nhóm người, như trong cụm từ "contingent of soldiers". Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh của từ trong từng biến thể.