Bản dịch của từ Contingent trong tiếng Việt
Contingent

Contingent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Contingent (Noun)
Contingent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contingent" có nghĩa là phụ thuộc vào một điều kiện nào đó, thể hiện sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra phụ thuộc vào một yếu tố khác. Trong tiếng Anh, có hai cách diễn đạt phổ biến: "contingent" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến các tình huống pháp lý hoặc tài chính như trong hợp đồng. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, "contingent" có thể ám chỉ đến một nhóm người, như trong cụm từ "contingent of soldiers". Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh của từ trong từng biến thể.
Họ từ
Từ "contingent" có nghĩa là phụ thuộc vào một điều kiện nào đó, thể hiện sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra phụ thuộc vào một yếu tố khác. Trong tiếng Anh, có hai cách diễn đạt phổ biến: "contingent" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến các tình huống pháp lý hoặc tài chính như trong hợp đồng. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, "contingent" có thể ám chỉ đến một nhóm người, như trong cụm từ "contingent of soldiers". Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh của từ trong từng biến thể.
